Übersetzungen aus unserem Deutsch - Vietnamesisch Wörterbuch
Deutsch - Vietnamesisch
Insgesamt: 126537 Einträge.
Deutsch - Vietnamesisch
- belegen = - {to fix} đóng, gắn, lắp, để, tập trung, dồn, làm đông lại làm đặc lại, hâm, cố định lại, nhìn chằm chằm, định, ấn định, quy định phạm vi, quy định, thu xếp, ổn định, sửa chữa, sang sửa, bố trí, tổ chức
- belegen = - {to instance} đưa làm ví dụ, dạng bị động) chứng minh bằng ví dụ
- belegen = - {to lay (laid,laid)} xếp, sắp đặt, bày, bày biện, làm xẹp xuống, làm lắng xuống, làm mất, làm hết, làm rạp xuống, phá hỏng, đặt vào, dẫn đến, đưa đến, trình bày, đưa ra, quy, đỗ, bắt phải chịu, đánh
- belegen = - {to occupy} chiếm, chiếm giữ, chiếm đóng, giữ, choán, chiếm cứ, ở, bận rộn với
- belegen = - {to prove (proved,proven)} chứng minh, thử, in thử, thử thách
- belegen = - {to reserve} để dành, dự trữ, dành trước, dành riêng, bảo lưu
- belegen = - {to verify} thẩm tra, kiểm lại, xác minh, thực hiện
- belegen = - {to voucher}
- belegen = - đủ để trả, nhằm, chĩa vào, ấp, nhảy, theo dõi để điện tin tức về nhà báo, bảo hiểm
- belegen = = belegen (Platz) {to retain; to secure}+
- belegen = = belegen (Schafe) {to tup}+
- belegt = - {busy} bận rộn, bận, có lắm việc, náo nhiệt, đông đúc, đang bận, đang có người dùng, lăng xăng, hay dính vào việc của người khác, hay gây sự bất hoà
- belegt = - {reserved} dành, dành riêng, dành trước, kín đáo, dè dặt, giữ gìn, dự bị, dự trữ
- belegt = = belegt (Medizin) {coated; furred}+
- belegt = = belegt (Stimme) {husky}+
- belehren = - {to advise} khuyên, khuyên bảo, răn bảo, báo cho biết, hỏi ý kiến
- belehren = - {to enlighten} làm sáng tỏ, mở mắt cho, động tính từ quá khứ) giải thoát cho khỏi sự ngu dốt, giải thoát cho khỏi sự mê tín..., soi sáng, rọi đèn
- belehren = - {to indoctrinate} truyền bá, truyền thụ, làm thấm nhuần, truyền giáo
- belehren = - {to inform} báo tin cho, cho biết, truyền cho, cung cấp tin tức, cung cấp tài liệu
- belehren = - {to instruct} chỉ dẫn, chỉ thị cho, dạy, đào tạo, truyền kiến thức cho, cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay
- belehren = = sich belehren lassen {to take advice}+
- belehrend = - {didactic} để dạy học, có phong cách nhà giáo, mô phạm
- belehrend = - {informative} cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu, có tác dụng nâng cao kiến thức
- belehrend = - {instructive} để dạy, để làm bài học, để truyền kiến thức, để cung cấp tin tức, để cung cấp tài liệu
- belehrend = - {preceptive} có những câu châm ngôn, để răn dạy, để giáo huấn
- belehrend = = nicht belehrend {uninstructive}+
- beleibt = - {burly} lực lưỡng, vạm vỡ
- beleibt = - {corpulent} to béo, béo tốt
- beleibt = - {obese} béo phị, trệ
- beleibt = - {plump} tròn trĩnh, phúng phính, mẫm, thẳng, thẳng thừng, toạc móng heo, không quanh co, không úp mở, phịch xuống, ùm xuống
- beleibt = - {stout} chắc, bền, dũng cảm, can đảm, kiên cường, chắc mập, mập mạp, báo mập
- beleidigen = - {to affront} lăng mạ, lăng nhục, sỉ nhục, làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện, đương đầu
- beleidigen = - {to dishonour} làm mất danh dự, làm ô danh, làm hổ thẹn, làm mất trinh tiết, không nhận trả đúng hạn, không thực hiện đúng kỳ hạn
- beleidigen = - {to grate} đặt vỉ lò, đặt ghi lò, mài, xát, nạo, nghiến kèn kẹt, kêu cọt kẹt, kêu kèn kẹt, làm khó chịu, làm gai người
- beleidigen = - {to huff} gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với, làm nổi giận, làm phát cáu, làm mếch lòng, bắt nạt, nạt nộ, loại, nổi giận, phát khùng, giận dỗi, mếch lòng, gắt gỏng
- beleidigen = - {to insult} xúc phạm đến phẩm giá của
- beleidigen = - {to offend} xúc phạm, làm bực mình, làm mất lòng, làm tổn thương, làm chướng, làm gai, phạm tội, làm điều lầm lỗi, vi phạm
- beleidigen = - {to rasp} giũa, cạo, làm sướt, làm khé, làm phật lòng, gây cảm giác khó chịu, làm bực tức, kêu ken két, kêu cò ke
- beleidigen = - {to slang} mắng, chửi, rủa, nói lóng
- beleidigen = = jemanden beleidigen {to step on someone's toe}+
- beleidigen = = tätlich beleidigen {to outrage}+
- beleidigend = - {abusive} lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục, chửi rủa, lừa dối, lừa gạt, ngược đãi, hành hạ
- beleidigend = - {injurious} có hại, làm hại, thoá mạ
- beleidigend = - {insulting} làm nhục, xấc xược
- beleidigend = - {libellous} phỉ báng, bôi nh
- beleidigend = - {offensive} xúc phạm, làm mất lòng, chướng tai gai mắt, khó chịu, hôi hám, gớm guốc, tởm, tấn công, công kích
- beleidigend = - {wrongful} bất công, không công bằng, không đáng, vô lý, thiệt hại cho, tổn hại cho, trái luật, phi pháp
- beleidigt = - {affronted; slighted}
- beleihen = - {to grant a loan on; to lend money on}
Kostenlos online lernen für Übersetzer!
Wörterbuch Übersetzung liefert einem Übersetzer die Möglichkeit online Vokabeln selbstständig kostenlos in mehreren Sprachen suchen zu lassen und zu lernen.