Wörterbuch Übersetzung

Navigation

Deutsch

Vietnamesisch




 

Übersetzungen aus unserem Deutsch - Vietnamesisch Wörterbuch

Deutsch - Vietnamesisch

Insgesamt: 126537 Einträge.

Deutsch - Vietnamesisch

  • anspruchslos = - {lowbrow} ít học
  • anspruchslos = - {modest} nhũn nhặn, thuỳ mị, nhu mì, e lệ, vừa phải, phải chăng, có mức độ, bình thường, giản dị
  • anspruchslos = - {plain} rõ ràng, rõ rệt, đơn giản, dễ hiểu, không viết bằng mật mã, thường, đơn sơ, mộc mạc, chất phác, ngay thẳng, thẳng thắn, trơn, một màu, xấu, thô
  • anspruchslos = - {simple} đơn, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên, dễ làm, tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì, nghèo hèn, nhỏ mọn, không đáng kể, ngu dại, dốt nát, thiếu kinh nghiệm
  • anspruchslos = - {unambitious} không ham muốn, không có tham vọng
  • anspruchslos = - {unassuming} không tự phụ
  • anspruchslos = - {unpresuming} khiêm nhường
  • anspruchslos = - {unpretending} không kiêu căng
  • anspruchslos = - {unpretentious}
  • anspruchslos = = geistig anspruchslos {lowbrow}+
  • anspruchsvoll = - {ambitious} có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng, có nhiều tham vọng
  • anspruchsvoll = - {difficult} khó, khó khăn, gay go, khó tính, khó làm vừa lòng
  • anspruchsvoll = - {exacting} đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu, đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...
  • anspruchsvoll = - {exigent} cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết, hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng, hay yêu sách
  • anspruchsvoll = - {fastidious} dễ chán, chóng chán, khó chiều, cảnh vẻ, kén cá chọn canh
  • anspruchsvoll = - {highbrow} trí thức, trí thức sách vở
  • anspruchsvoll = - {particular} đặc biệt, đặc thù, cá biệt, riêng biệt, tường tận, tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết, khảnh
  • anspruchsvoll = - {pretentious} tự phụ, kiêu căng, khoe khoang
  • anspruchsvoll = - {sophisticated} tinh vi, phức tạp, rắc rối, khôn ra, thạo đời ra, giả, giả mạo, pha, không nguyên chất
  • anspruchsvoll = = anspruchsvoll (Geschmack) {discriminating}+
  • anstacheln = - {to prod} chọc, đâm, thúc, thúc giục, khích động
  • anstacheln = - {to spur} lắp đinh, lắp cựa sắt, khích lệ, khuyến khích, thúc ngựa, + on, forward) phi nhanh, chạy nhanh, vội vã
  • anstacheln = - {to stimulate} kích thích
  • anstacheln = - {to sting (stung,stung)} châm, chích, đốt, làm đau nhói, làm cay, cắn rứt, day dứt, dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai, lừa bịp, đau nhói, đau nhức
  • anstacheln = = anstacheln [zu tun] {to goad [into doing]}+
  • anstacheln = = anstacheln [zu] {to egg on [to]}+
  • anstarren = - {to glare} chiếu sáng, chói loà, nhìn trừng trừng, nhìn giận dữ, tỏ vẻ bằng cái nhìn trừng trừng
  • anstarren = - {to stare} nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm, rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra, dựng ngược, dựng đứng
  • anstarren = = jemanden anstarren {to stare at someone}+
  • anstarren = = jemanden böse anstarren {to glare at someone}+
  • anstatt = - {vice} thay cho, thế cho
  • anstauen (Erregung) = - {to get bottled up}
  • anstechen = - {to broach} đục lỗ, khoan, mở, khui, bắt đầu, đề cập, doa, chuốt, bắt đầu khai, quay về phía sóng và gió
  • anstechen = - {to prick} châm, chích, chọc, cắn, rứt, đánh dấu, chấm dấu trên giấy ) chọn, chỉ định, phi ngựa, vểnh lên
  • anstechen = = anstechen (Faß) {to tap}+
  • anstecken = - {to contaminate} làm bẩn, làm ô uế, làm nhiễm, làm hư hỏng
  • anstecken = - {to infect} nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền, làm lây
  • anstecken = - {to leaven} làm lên men, làm cho thấm và thay đổi
  • anstecken = - {to taint} làm đồi bại, làm bại hoại, làm nhơ, để thối, để ươn, hư hỏng, đồi bại, bại hoại, thối, ươn, ôi
  • anstecken = = anstecken (Pfeife) {to put on}+
  • anstecken = = anstecken (Zigarette) {to light (lit,lit)}+
  • anstecken = = sich anstecken {to catch a disease}+
  • ansteckend = - {catching} truyền nhiễm, hay lây, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
  • ansteckend = - {contagious} lây & )
  • ansteckend = - {infectious} lây, nhiễm, nhiễm trùng, lây nhiễm, lan truyền, dễ lây
  • ansteckend = - {infective}
  • ansteckend = - {pestilential} bệnh dịch, nguy hại như bệnh dịch, độc hại
  • ansteckend = = ansteckend (Medizin) {taking}+
  • ansteckend = = ansteckend sein {to catch (caught,caught)}+

Kostenlos online lernen für Übersetzer!

Wörterbuch Übersetzung liefert einem Übersetzer die Möglichkeit online Vokabeln selbstständig kostenlos in mehreren Sprachen suchen zu lassen und zu lernen.