Übersetzungen aus unserem Deutsch - Vietnamesisch Wörterbuch
Deutsch - Vietnamesisch
Insgesamt: 126537 Einträge.
Deutsch - Vietnamesisch
- Anziehungs- = - {attractive} hút, thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, có duyên
- Arbeitslosengeld beziehen = - {to be on the dole}
- Arbeitsplätze schaffen = - {to add new jobs}
- Argentinien = - {Argentina}
- Arizona = - {Ariz.; Arizona}
- Armenien = - {Armenia}
- Armenunterstützung beziehen = - {to go on the parish}
- Arsen (Chemie) = - {arsenic} Asen
- Aruba = - {Aruba}
- Aserbaidschan = - {Azerbaijan}
- Asien = - {Asia}
- Auch dem Aufmerksamsten entgeht manchmal etwas. = - {Homer sometimes nods.}
- Aufnahmen machen = - {to take pictures}
- Aufnahmen machen = = Aufnahmen machen [von] {to take views [of]}+
- Aufschluß verlangen = - {to interpellate} chất vấn
- Aufschluß verlangen = = über etwas Aufschluß geben {to give information about something}+
- Aufsteig- = - {mounting}
- Aufwickel- = - {take-up}
- Aus! = - {cut!}
- Ausbildungs- = - {drilling}
- Ausflüchte machen = - dao động, tìm cách thoái thác, lừa dối
- Ausflüchte machen = - kéo tới, kéo lui, giật tới giật lui
- Ausflüchte machen = - {to dodge} chạy lắt léo, di chuyển lắt léo, né tránh, lách, tìm cách lẩn tránh, nói nước đôi, thoái thác, rung lạc điệu, lẩn tránh, dùng mánh khoé để lừa gạt, cợt, giỡn, chơi xỏ, hỏi lắt léo
- Ausflüchte machen = - {to fence} nhảy rào, vượt rào, đánh kiếm, đấu kiếm, lảng tránh, đánh trống lảng, buôn bán của ăn cắp, + in, about, round, up) rào lại, đắp luỹ, + from, against) che chở, bảo vệ, + off, out) đánh lui
- Ausflüchte machen = - {to prevaricate} nói thoái thác, nói quanh co, làm quanh co
- Ausflüchte machen = - {to shuffle} lê, lê chân, xáo, trang, xáo bài, trang bài, xáo trộn, trộn lẫn, bỏ, đổ, trút, lúng túng mặc vội vào, lúng túng cởi vội ra, luôn luôn đổi chỗ, luôn luôn xê dịch, thay đổi ý kiến
- Ausflüchte machen = - {to tergiversate} nói quanh, tìm cớ thoái thác, lần nữa, bỏ phe, bỏ đảng, nói ra những lời mâu thuẫn với nhau
- Ausflüchte machen = - đẩy lui, đẩy xa, ngăn chặn, tránh được, gạt được
- Ausflüchte machen = = Ausflüchte gebrauchen {to quibble}+
- Ausflüchte machen = = die unzähligen Ausflüchte {thousand and one excuses}+
- Ausflüchte machen = = keine Ausflüchte! {don't shuffle!}+
- Ausgleichs- = - {compensational}
- Ausrottungs- = - {exterminatory} để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt
- Ausrüstungs- = - {fitting} thích hợp, phù hợp, phải, đúng
- Ausschau halten nach = - {to be on the look-out for}
- Australien = - {Australia}
- Auswanderungs- = - {emigratory} di cư
- Autofahrer, der Fahrerflucht begeht = - {hit-and-run driver}
- Baden-Württemberg = - {Baden-Wuerttemberg; Baden-Württemberg}
- Bahrein = - {Bahrain}
- Bangladesch = - {Bangladesh}
- Bangladesh = - {Bangladesh}
- Bankgeschäfte machen = - {to bank} đắp bờ, chất đống, dồn thành đống, nghiêng đi, gửi vào ngân hàng, gửi tiền ở ngân hàng, đổi tiền, làm cái, làm chủ ngân hàng, làm nghề đổi tiền
- Barbados = - {Barbados}
- Barium (Chemie) = - {barium}
- Baseball = - {hardball}
- Baseball = = der Baseball {baseball}+
- Bauchrede- = - {ventriloquial} nói tiếng bụng
- Baumwoll- = - {cotton}
Kostenlos online lernen für Übersetzer!
Wörterbuch Übersetzung liefert einem Übersetzer die Möglichkeit online Vokabeln selbstständig kostenlos in mehreren Sprachen suchen zu lassen und zu lernen.