Übersetzungen aus unserem Deutsch - Vietnamesisch Wörterbuch
Deutsch - Vietnamesisch
Insgesamt: 126537 Einträge.
Deutsch - Vietnamesisch
- überzählig = - {spare} có để dành, thanh đạm, sơ sài, gầy go, để thay thế
- überzählig = - {superfluous} không cần thiết
- überzählig = - {supernumerary} dư thừa
- überzählig = - {surplus}
- überängstlich = - {overanxious} quá lo lắng
- üblich = - {accepted} đã được thừa nhận, đã được công nhận
- üblich = - {accustomed} quen với, thành thói quen, thành thường lệ
- üblich = - {common} chung, công, công cộng, thường, thông thường, bình thường, phổ biến, phổ thông, tầm thường, thô tục
- üblich = - {convenient} tiện lợi, thuận lợi, thích hợp
- üblich = - {conventional} quy ước, theo tập quán, theo tục lệ, theo lối cổ truyền
- üblich = - {customary} theo lệ thường, theo phong tục
- üblich = - {general} chung chung, tổng
- üblich = - {habitual} thường lệ, quen thuộc, thường dùng, quen thói, thường xuyên, nghiện nặng
- üblich = - {ordinary}
- üblich = - {standing} đứng, hiện hành, thường trực, chưa gặt, tù, ứ, đọng, để đứng không, không dùng
- üblich = - {traditional} truyền thống, theo truyền thống, theo lối cổ, theo lệ cổ
- üblich = - {traditionary}
- üblich = - {usual} dùng quen
- üblich = - {wonted} là thói thường
- üblich = = es ist üblich, daß {it is common practice that}+
- üblicherweise = - {generally} nói chung, đại thể, thông thường, theo như lệ thường
- üblicherweise = - {usually} thường thường, thường lệ
- übrig = - {odd} lẻ, cọc cạch, thừa, dư, trên, có lẻ, vặt, lặt vặt, linh tinh, kỳ cục, kỳ quặc, rỗi rãi, rảnh rang, bỏ trống, để không
- übrig = - {over} nghiêng, ngửa, qua, sang, khắp, khắp chỗ, khắp nơi, ngược, lần nữa, lại, quá, hơn, từ đầu đến cuối, kỹ lưỡng, cẩn thận, xong, hết, cao hơn, ở ngoài hơn, nhiều hơn, xong hết
- übrig = - {residuary} còn lại
- übrig = - {spare} có để dành, thanh đạm, sơ sài, gầy go, để thay thế
- übrigbleiben = - chống, dựa trên cơ sở, đặt trên cơ sở, căn cứ vào, còn, vẫn còn, vẫn cứ, cứ, tuỳ thuộc vào, tuỳ ở
- übrigbleiben = - {to remain} còn lại, vẫn
- übrigbleiben = - {to rest} nghỉ, nghỉ ngơi, ngủ, yên nghỉ, chết, ngừng lại, dựa trên, tựa trên, đặt trên, chống vào & ), ỷ vào, dựa vào, tin vào, ngưng lại, đọng lại, nhìn đăm đăm vào, mải nhìn, cho nghỉ ngơi, đặt lên
- übrigbleiben = - {to survive} sống lâu hơn, sống qua, qua khỏi được, sống sót, tồn tại
- übrigbleibend = - {residuary} dư, còn lại
- übrigbleibend = = übrigbleibend (Mathematik) {left over}+
- übrigens = - {incidentally} ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ, nhân tiện, nhân thể, nhân đây
- übriglassen = - {to leave (left,left)} để lại, bỏ lại, bỏ quên, di tặng, để, để mặc, để tuỳ, bỏ đi, rời đi, lên đường đi, bỏ, thôi, ngừng, nghỉ
- übriglassen = = viel zu wünschen übriglassen {to leave much to be desired}+
- übriglassen = = übriglassen (ließ übrig,übriggelassen) {to leave over}+
- üppig = - bừa b i, tự do, phóng túng, lêu lổng, vu v
- üppig = - xếp nhiều nếp, thịnh soạn, chính thức, thuần, ruột, đậm, thẫm, chói, sang sảng, rất, đúng, trúng, quá
- üppig = - {boisterous} hung dữ, dữ dội, náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ
- üppig = - {exuberant} sum sê & ), um tùm, chứa chan, dồi dào, đầy dẫy, hoa mỹ, cởi mở, hồ hởi
- üppig = - {fertile} tốt, màu mỡ, có khả năng sinh sản
- üppig = - {full} đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa, chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi, no, no nê, hết sức, ở mức độ cao nhất, tròn, đầy đặn, nở nang, giữa, hoàn toàn, trọn vẹn, lùng nhùng, phồng
- üppig = - {lavish} xài phí, lãng phí, hoang toàng, quá nhiều
- üppig = - {luscious} ngọt ngào, thơm ngát, ngon lành, ngọt quá, lợ, gợi khoái cảm, khêu gợi
- üppig = - {luxuriant} sum sê, phong phú, phồn thịnh
- üppig = - {luxurious} sang trọng, lộng lẫy, xa hoa, xa xỉ, ưa khoái lạc, thích xa hoa, thích xa xỉ
- üppig = - {opulent} giàu có
- üppig = - {plush} bằng vải lông, bằng nhung dài lông
- üppig = - {profuse} có nhiều, thừa thãi, vô khối, rộng rãi, quá hào phóng, phóng tay, hoang phí
Kostenlos online lernen für Übersetzer!
Wörterbuch Übersetzung liefert einem Übersetzer die Möglichkeit online Vokabeln selbstständig kostenlos in mehreren Sprachen suchen zu lassen und zu lernen.