Übersetzungen aus unserem Deutsch - Vietnamesisch Wörterbuch
Deutsch - Vietnamesisch
Insgesamt: 126537 Einträge.
Deutsch - Vietnamesisch
- Positions- = - {positional} vị trí
- Prag = - {Prague}
- Probieren geht über studieren. = - {the proof of the pudding is in the eating.}
- Probleme haben = - {to be in Queer-Street}
- Probleme haben = = Probleme wälzen {to turn over problems in one's mind}+
- Probleme haben = = die zeitgenössischen Probleme {contemporary problems}+
- Probleme haben = = eine Menge Probleme haben {I have got a basinful}+
- Projektiv- = - {projective} chiếu, xạ ảnh
- Prost! = - {cheerio} chào anh!, chào cậu!, chào đồng chí!, chào bạn!, chúc sức khoẻ anh!, chúc sức khoẻ chị!
- Pseudo- = - {pseudo}
- Puerto Rico = - {Puerto Rico}
- Punkte zählen = - {to score} ghi điểm thắng, đạt được, gạch, rạch, khắc, khía, ghi sổ nợ, đánh dấu nợ, ghi, lợi thế, ăn may, soạn cho dàn nhạc, phối dàn nhạc, chỉ trích kịch liệt, đả kích
- Punkte zählen = = auf dem höchsten Punkte befindlich {meridian}+
- Punkte zählen = = die wesentlichen Punkte (Jura) {the merits}+
- Quecksilber (Chemie) = - {mercury}
- Quecksilber (Chemie) = - {quicksilver}
- Quecksilber (Chemie) = = das Quecksilber (Chemie) {hydrargyrum}+
- Quecksilber (Chemie) = = mit Quecksilber legieren {to amalgamate}+
- Quecksilber (Chemie) = = mit Quecksilber überziehen {to quicksilver}+
- Radium (Chemie) = - {radium}
- Radium (Chemie) = = mit Radium behandeln {to radio}+
- Ratten fangen = - {to rat} bắt chuột, giết chuột, bỏ đảng, bỏ hàng ngũ trong lúc khó khăn, phản bội, bỏ rơi, không tham gia đình công, drat
- Raubbau treiben auf = - {to overcrop} làm bạc màu
- Raubbau treiben auf = = Raubbau treiben mit (Technik) {to rob}+
- Raubbau treiben auf = = mit seiner Gesundheit Raubbau treiben {to abuse one's health}+
- Rechenschaft ablegen [über] = - {to account [for]} coi, coi như, coi là, cho là, giải thích, bắn được, hạ được
- Rechenschaft ablegen [über] = = Rechenschaft ablegen über {to give an account of}+
- Rechenschaft ablegen [über] = = zur Rechenschaft ziehen {to call to account; to haul over the coals}+
- Redaktions- = - {editorial} công tác thu thập và xuất bản, chủ bút
- Regie führen = - {to direct} gửi, viết để gửi cho, viết cho, nói với, nói để nhắn, hướng nhắm, chỉ đường, hướng dẫn, chỉ đạo, chi phối, điều khiển, chỉ huy, cai quản, ra lệnh, chỉ thị, bảo
- Regierungs- = - {government}
- Regierungs- = - {ministerial} bộ trưởng, quốc vụ khanh, phái ủng hộ chính phủ, mục sư, sự thi hành luật pháp, phụ vào, bổ trợ, góp phần vào
- Regierungs- = - {regnant} đang trị vì, đang thịnh hành, đang được ưa chuộng
- Reiß dich zusammen! = - {be yourself!}
- Reißaus nehmen = - {to make a bolt}
- Religions- = - {religious} tôn giáo, tín ngưỡng, sự tu hành, sùng đạo, mộ đạo, ngoan đạo, chu đáo, cẩn thận, tận tâm cao
- Republik Kongo = - {Republic of Congo}
- Republik Kongo = = Demokratische Republik Kongo {Democratic Republic of Congo}+
- Richtungs- = - {directional} điều khiển, chỉ huy, cai quản, định hướng
- Riesen- = - {monster} to lớn, khổng lồ
- Ringe anlegen = - rung, reo, kêu keng keng, rung vang, ngân vang, vang lên, văng vẳng, nghe có vẻ, ù lên, kêu o o, kêu vo vo, rung chuông gọi, rung chuông báo hiệu, làm kêu leng keng, gõ xem thật hay gỉa, gieo xem thật hay giả
- Ringe anlegen = - {to ring (rang,rung)} đeo nhẫn cho, đeo vòng cho, xỏ vòng mũi cho, đánh đai, bao vây, vây quanh, chạy quanh vòng để dồn vào, cắt thành khoanh, lượn vòng bay lên, chạy vòng quanh
- Risiken vermeiden = - {to play for safety}
- Ritter Blaubart = - {Bluebeard}
- Rohre legen = - {to lay pipes}
- Rotkäppchen = - {Little Red Riding Hood}
- Rotkäppchen = = das Rotkäppchen (Märchen) {Little Red Ridinghood}+
- Ruanda = - {Rwanda}
- Ruhrgebiet = - {Ruhr}
Kostenlos online lernen für Übersetzer!
Wörterbuch Übersetzung liefert einem Übersetzer die Möglichkeit online Vokabeln selbstständig kostenlos in mehreren Sprachen suchen zu lassen und zu lernen.